HSK 1 Đọc hiểu

Một ngày của tôi

4câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我每天上午八点去

měitiānshàngdiǎnxuéxiào

Mỗi ngày tám giờ sáng tôi đến trường.

中午我在

zhōngzàifàndiànchīfàn

Buổi trưa tôi ăn cơm ở nhà hàng.

下午我学习汉语,也

xiàxuéhànxiěhàn

Buổi chiều tôi học tiếng Hán và cũng viết chữ Hán.

我看,十点

wǎnshangkàndiànshìshídiǎnshuìjiào

Buổi tối tôi xem ti vi, mười giờ đi ngủ.

Từ khoá