HSK 1 Đọc hiểu

Sở thích của tôi

4câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我很书。

hěnhuankànshū

Tôi rất thích đọc sách.

我也中文歌。

wǎnshanghuantīngzhōngwén

Buổi tối tôi cũng thích nghe nhạc tiếng Trung.

我的步。

depéngyouhuanpǎo

Bạn tôi thích chạy bộ.

我们都

mendōuhuanxuéhàn

Chúng tôi đều thích học tiếng Hán.

Từ khoá