HSK 1 Đọc hiểu

Sửa cái máy tính

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的

dediànnǎonéngkāi

Máy tính của tôi không bật được.

diànhuàgěige

Tôi gọi điện cho anh trai.

来我家看

geláijiākàndiànnǎo

Anh trai đến nhà tôi xem máy tính.

这个旧了。

shuōzhègediànnǎotàijiùle

Anh ấy nói cái máy tính này quá cũ rồi.

了。

xiànzàidiànnǎonéngkāile

Bây giờ máy tính bật được rồi.

Từ khoá