今天是星期六。jīntiānshìxīngqīliù。Hôm nay là thứ Bảy.我不去学校。wǒbúqùxuéxiào。Tôi không đi học.上午我在家看书。shàngwǔwǒzàijiākànshū。Buổi sáng tôi ở nhà đọc sách.下午我和朋友去饭店吃饭。xiàwǔwǒhépéngyouqùfàndiànchīfàn。Buổi chiều tôi và bạn đi nhà hàng ăn cơm.晚上我看电视。wǎnshangwǒkàndiànshì。Buổi tối tôi xem ti vi.