HSK 1 Đọc hiểu

Kỳ nghỉ của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我不

míngtiāngōngzuò

Ngày mai tôi không làm việc.

xiǎngběijīng

Tôi muốn đi Bắc Kinh.

我要坐去。

yàozuòfēi

Tôi sẽ đi máy bay đến đó.

有很多

běijīngyǒuhěnduōshāngdiàn

Bắc Kinh có rất nhiều cửa hàng.

买新

xiǎngmǎixīnfu

Tôi muốn mua quần áo mới.

我很

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

Từ khoá