HSK 1 Đọc hiểu

Hôm nay tôi rất vui

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我很,我的来了。

jīntiānhěngāoxìngdepéngyouláile

Hôm nay tôi rất vui, bạn tôi đã đến.

我不太

zuótiāntàigāoxìngtiānhěnlěng

Hôm qua tôi không vui lắm, thời tiết rất lạnh.

很好,我也很

xiànzàitiānhěnhǎohěnhuanxiànzài

Bây giờ thời tiết rất đẹp, tôi cũng rất thích bây giờ.

我们喝茶、吃水果,说很多。

mencháchīshuǐguǒshuōhěnduō

Chúng tôi uống trà, ăn trái cây, nói rất nhiều.

说:太好了,我们去看电视。

péngyoushuōtàihǎolemíngtiānmenkàndiànshì

Bạn nói: tuyệt quá, ngày mai chúng ta đi xem ti vi.

Từ khoá