HSK 1 Đọc hiểu

Ngôi nhà nhỏ

5câu6từ khoá3câu hỏi1phút đọc

这是我的

zhèshìdejiā

Đây là nhà của tôi.

有一个

jiāyǒufángzi

Nhà tôi có một căn nhà.

很大。

fángzihěn

Căn nhà rất lớn.

和我都住在这里。

bamadidōuzhùzàizhè

Bố tôi, mẹ, em trai và tôi đều ở đây.

我很这个

hěnhuanzhègejiā

Tôi rất thích căn nhà này.

Từ khoá