HSK 1 Đọc hiểu

Máy tính của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

了一个

mǎilexīndiànnǎo

Tôi mua một cái máy tính mới.

我用汉语。

yòngdiànnǎoxuéhàn

Tôi dùng máy tính để học tiếng Hán.

我也有一个

yǒushǒu

Tôi cũng có một cái điện thoại.

晚上我看音乐。

wǎnshangkàndiànshìtīngyīnyuè

Buổi tối tôi xem tivi, nghe nhạc.

很好。

juédediànnǎohěnhǎo

Tôi thấy máy tính rất tốt.

Từ khoá