HSK 1 Đọc hiểu

Vườn nhà tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有很多

jiāyǒuhěnduōshuǐguǒ

Nhà tôi có rất nhiều cây trái.

今天很好,不

jīntiāntiānhěnhǎolěng

Hôm nay thời tiết rất đẹp, không lạnh không nóng.

我和爸爸在家事。

bazàijiāzuòshì

Tôi và bố làm việc ở nhà.

我们的

mendepíngguǒyòuyòupiàoliang

Táo của chúng tôi vừa to vừa đẹp.

我很喜欢吃

hěnhuanchīpíngguǒ

Tôi rất thích ăn táo.

Từ khoá