HSK 1 Đọc hiểu

Lớp học của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我是,我在

shìxuéshēngzàixuéxiàoxué

Tôi là học sinh, tôi học ở trường.

我们的很好。

mendelǎoshīhěnhǎo

Thầy giáo của chúng tôi rất tốt.

上午我们书、字。

shàngmenshūxiě

Buổi sáng chúng tôi đọc sách, viết chữ.

我喜欢

huanxuéhàn

Tôi thích học tiếng Hán.

我有很多

yǒuhěnduōpéngyou

Tôi có rất nhiều bạn.

Từ khoá