HSK 1 Đọc hiểu

Thời tiết hôm nay

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天很好。

jīntiāntiānhěnhǎo

Hôm nay thời tiết rất tốt.

去公园。

xiǎnggegōngyuán

Tôi muốn đi công viên cùng anh trai.

mengōngzuò

Chúng tôi không làm việc.

看,天上有

qǐngkàntiānshàngyǒufēi

Xin hãy nhìn, trên trời có máy bay.

你很高兴。

rènshihěngāoxìng

Rất vui được biết bạn.

Từ khoá