HSK 1 Đọc hiểu

Đi Bắc Kinh

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我和朋友去

míngtiānpéngyouběijīng

Ngày mai tôi cùng bạn đi Bắc Kinh.

我们坐去,很

menzuòfēihěnkuài

Chúng tôi đi máy bay, rất nhanh.

有很多的地方。

běijīngyǒuhěnduōpiàoliangdefang

Bắc Kinh có rất nhiều nơi đẹp.

我想在吃中国

xiǎngzàiběijīngchīzhōngguócài

Tôi muốn ăn món Trung Quốc ở Bắc Kinh.

我很高兴,因为我很

hěngāoxìngyīnwèihěnhuanběijīng

Tôi rất vui, vì tôi rất thích Bắc Kinh.

Từ khoá