HSK 1 Đọc hiểu

Nhà mới của tôi

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

这是我的新,很

zhèshìdexīnjiāhěn

Đây là nhà mới của tôi, rất rộng.

里有一张和四把

jiāyǒuzhāngzhuōzizi

Trong nhà có một cái bàn và bốn cái ghế.

上有一台

zhuōzishàngyǒutáidiànnǎo

Trên bàn có một cái máy tính.

我喜欢在里看

huanzàijiākàndiànshì

Tôi thích xem ti vi ở nhà.

,我很高兴。

jiāhěnpiàolianghěngāoxìng

Nhà tôi rất đẹp, tôi rất vui.

Từ khoá