HSK 1 Đọc hiểu

Sở thích của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我很

hěnhuankànshū

Tôi rất thích đọc sách.

我也

huantīngzhōngwén

Tôi cũng thích nghe tiếng Trung.

我的朋友

depéngyouhuankàndiànshì

Bạn của tôi thích xem ti vi.

他不

huanxiě

Anh ấy không thích viết chữ.

我们都很

mendōuhěnhuanxuéhàn

Chúng tôi đều rất thích học tiếng Hán.

Từ khoá