HSK 1 Đọc hiểu

Mua bàn ghế mới

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家的不好。

jiādezhuōzihǎo

Cái bàn nhà tôi không tốt.

也很

zihěnxiǎo

Ghế cũng rất nhỏ.

今天我去

jīntiānshāngdiànmǎixīnzhuōzi

Hôm nay tôi đi cửa hàng mua bàn mới.

这个,也不贵。

zhègezhuōzihěnguì

Cái bàn này rất to, cũng không đắt.

我很这个

hěnhuanzhègexīnzhuōzi

Tôi rất thích cái bàn mới này.

Từ khoá