HSK 1 Đọc hiểu

Cuối tuần của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我不去工作。

xīngtiāngōngzuò

Chủ nhật tôi không đi làm.

我在家

shàngzàijiākànshū

Buổi sáng tôi ở nhà đọc sách.

我和吃米饭。

zhōngpéngyouchīfàn

Buổi trưa tôi và bạn ăn cơm.

下午我们去

xiàmenshāngdiànmǎishuǐguǒ

Buổi chiều chúng tôi đi cửa hàng mua trái cây.

晚上我看

wǎnshangkàndiànshì

Buổi tối tôi xem ti vi.

Từ khoá