星期天我不去工作。xīngqītiānwǒbùqùgōngzuò。Chủ nhật tôi không đi làm.上午我在家看书。shàngwǔwǒzàijiākànshū。Buổi sáng tôi ở nhà đọc sách.中午我和朋友吃米饭。zhōngwǔwǒhépéngyouchīmǐfàn。Buổi trưa tôi và bạn ăn cơm.下午我们去商店买水果。xiàwǔwǒmenqùshāngdiànmǎishuǐguǒ。Buổi chiều chúng tôi đi cửa hàng mua trái cây.晚上我看电视。wǎnshangwǒkàndiànshì。Buổi tối tôi xem ti vi.