HSK 1 Đọc hiểu

Kỳ nghỉ của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我不,我想去

míngtiāngōngzuòxiǎngběijīng

Ngày mai tôi không làm việc, tôi muốn đi Bắc Kinh.

我会坐去。

huìzuòfēi

Tôi sẽ đi máy bay.

很好,不冷。

běijīngdetiānhěnhǎolěng

Thời tiết Bắc Kinh rất tốt, không lạnh.

我想吃中国,喝茶。

xiǎngchīzhōngguócàichá

Tôi muốn ăn món Trung Quốc, uống trà.

我也想买新

xiǎngmǎixīnfu

Tôi cũng muốn mua quần áo mới.

我很

hěngāoxìng

Tôi rất vui!

Từ khoá