HSK 1 Đọc hiểu

Tôi thích đọc sách

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我很喜欢

hěnhuanshū

Tôi rất thích đọc sách.

我的里有很多

deshūbāoyǒuhěnduōshū

Trong cặp sách của tôi có rất nhiều sách.

晚上我

wǎnshangzuòzàizishàngshū

Buổi tối tôi ngồi trên ghế đọc sách.

我喜欢

huanzhōngwénshū

Tôi thích đọc sách tiếng Trung.

,我很

shūdeshíhouhěngāoxìng

Lúc đọc sách, tôi rất vui.

Từ khoá