HSK 1 Đọc hiểu

Xem phim với bạn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

昨天晚上我朋友

zuótiānwǎnshangpéngyoukàndiànyǐng

Tối hôm qua tôi và bạn xem phim.

这个的。

zhègediànyǐngshìzhōngwénde

Bộ phim này là tiếng Trung.

很好,我们都很

diànyǐnghěnhǎomendōuhěnhuan

Bộ phim rất hay, chúng tôi đều rất thích.

,我们喝

kàndiànyǐngdeshíhoumenchá

Lúc xem phim, chúng tôi uống trà.

明天我们想一个。

míngtiānmenxiǎngzàikàn

Ngày mai chúng tôi muốn xem thêm một bộ nữa.

Từ khoá