HSK 1 Đọc hiểu

Hôm nay tôi rất vui

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我很

jīntiānhěngāoxìng

Hôm nay tôi rất vui.

我的我家了。

depéngyouláijiāle

Bạn tôi đã đến nhà tôi.

我们一起吃饭,一起看

menchīfànkàndiànshì

Chúng tôi cùng ăn cơm, cùng xem ti vi.

我不,因为了。

zuótiāngāoxìngyīnwèixiàle

Hôm qua tôi không vui, vì trời mưa.

很好,我也很

xiànzàitiānhěnhǎohěngāoxìng

Bây giờ thời tiết rất đẹp, tôi cũng rất vui.

Từ khoá