HSK 1 Đọc hiểu

Gọi điện cho bạn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的北京。

depéngyouzàiběijīng

Bạn tôi ở Bắc Kinh.

今天晚上我

jīntiānwǎnshangdiànhuà

Tối nay tôi gọi điện thoại.

他很

shuōhěngāoxìng

Anh ấy nói anh ấy rất vui.

我们了很

menshuōlehěnduō

Chúng tôi nói chuyện rất nhiều.

他也来我。

míngtiānláikàn

Ngày mai anh ấy cũng đến thăm tôi.

Từ khoá