HSK 1 Đọc hiểu

Ở sân bay

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天上午我去

jīntiānshàngzuòfēi

Sáng nay tôi đi máy bay.

来。

zuòchūchēlái

Tôi đi taxi đến.

我的也来了。

depéngyouláile

Bạn tôi cũng đến rồi.

我们都去

mendōuběijīng

Chúng tôi đều đi Bắc Kinh.

fēishídiǎnkāi

Máy bay khởi hành lúc mười giờ.

Từ khoá