我是一个学生,我学习汉语。wǒshìyígèxuésheng,wǒxuéxíhànyǔ。Tôi là một học sinh, tôi học tiếng Hán.今天我在学校读书、写字。jīntiānwǒzàixuéxiàodúshū、xiězì。Hôm nay tôi đọc sách, viết chữ ở trường.老师说明天有考试。lǎoshīshuōmíngtiānyǒukǎoshì。Cô giáo nói ngày mai có bài thi.晚上我也学习中文。wǎnshangwǒyěxuéxízhōngwén。Buổi tối tôi cũng học tiếng Trung.我觉得汉语很好。wǒjuédehànyǔhěnhǎo。Tôi thấy tiếng Hán rất hay.