HSK 1 Đọc hiểu

Học tập và thi cử

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我是一个,我

shìxuéshengxuéhàn

Tôi là một học sinh, tôi học tiếng Hán.

今天我在书、字。

jīntiānzàixuéxiàoshūxiě

Hôm nay tôi đọc sách, viết chữ ở trường.

说明天有考试。

lǎoshīshuōmíngtiānyǒukǎoshì

Cô giáo nói ngày mai có bài thi.

晚上我也中文。

wǎnshangxuézhōngwén

Buổi tối tôi cũng học tiếng Trung.

很好。

juédehànhěnhǎo

Tôi thấy tiếng Hán rất hay.

Từ khoá