HSK 1 Đọc hiểu

Gọi điện thoại

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天

jīntiānwǎnshangxiǎngdiànhuà

Tối nay tôi muốn gọi điện thoại.

给我的

diànhuàgěidepéngyou

Tôi gọi điện cho bạn tôi.

我的在桌子上。

deshǒuzàizhuōzishang

Điện thoại di động của tôi ở trên bàn.

来我家。

péngyoushuōmíngtiānláijiā

Bạn tôi nói ngày mai cậu ấy đến nhà tôi.

我很再见。

hěngāoxìngshuōzàijiàn

Tôi rất vui, rồi nói tạm biệt.

Từ khoá