HSK 1 Đọc hiểu

Nghề nghiệp

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的爸爸是

debashìshēng

Bố tôi là bác sĩ.

他在

zàiyuàngōngzuò

Ông ấy làm việc ở bệnh viện.

我的妈妈是

demashìlǎoshī

Mẹ tôi là giáo viên.

她在

zàixuéxiàogōngzuò

Bà ấy làm việc ở trường học.

我是,我很

shìxuéshenghěnàixué

Tôi là học sinh, tôi rất thích học.

Từ khoá