HSK 1 Đọc hiểu

Nhà của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的,可是很

dejiāshìhěnpiàoliang

Nhà tôi không lớn, nhưng rất đẹp.

我的有一个

dejiāyǒuxīnzhuōzi

Nhà tôi có một cái bàn mới.

上有

zhuōzishàngyǒushūbēizi

Trên bàn có sách và cốc.

的前面有四把

zhuōzideqiánmiànyǒuzi

Phía trước cái bàn có bốn cái ghế.

我很喜欢我的

hěnhuandejiā

Tôi rất thích nhà của tôi.

Từ khoá