HSK 1 Đọc hiểu

Mua quần áo

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我去

jīntiānshāngdiànmǎifu

Hôm nay tôi đến cửa hàng mua quần áo.

这件

zhèjiànfuhěnpiàoliang

Bộ quần áo này rất đẹp.

请问,这件

qǐngwènzhèjiànfuduōshaoqián

Xin hỏi, bộ quần áo này bao nhiêu tiền?

这件九十

zhèjiànfujiǔshíkuài

Bộ quần áo này chín mươi đồng.

我很,我了。

hěnhuanmǎile

Tôi rất thích, tôi mua rồi.

Từ khoá