HSK 1 Đọc hiểu

Cơ thể và sức khỏe

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我很

jīntiānhěngāoxìng

Hôm nay tôi rất vui.

我喜欢,也喜欢

huanshuǐhuanchá

Tôi thích uống nước, cũng thích uống trà.

我每天吃

měitiānchīshuǐguǒcài

Mỗi ngày tôi ăn trái cây và rau.

我喜欢走和

huanzǒupǎo

Tôi thích đi bộ và chạy.

我的身体很好。

juédedeshēnhěnhǎo

Tôi thấy cơ thể của tôi rất khỏe.

Từ khoá