HSK 1 Đọc hiểu

Con vật

5câu6từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,这是

hǎozhèshìxiǎogǒu

Xin chào, đây là con chó nhỏ.

它很小,很

hěnxiǎohěnài

Nó rất nhỏ, rất dễ thương.

xiǎogǒushuǐ

Con chó nhỏ không uống nước.

妈妈中文。

mashuōhuìshuōzhōngwén

Mẹ nói nó biết nói tiếng Trung.

谢谢。

xièxiè

Cảm ơn.

Từ khoá