HSK 1 Đọc hiểu

Nhà của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好!这是我的

hǎozhèshìdejiā

Xin chào! Đây là nhà của tôi.

我的和我。

dejiāyǒubamajiějie

Nhà tôi có bố, mẹ, chị gái và tôi.

我们有一个客厅和两个

menjiāyǒutīngliǎngfángjiān

Nhà chúng tôi có một phòng khách và hai phòng ngủ.

客厅里有

tīngyǒudiànshìzhuōzibēizi

Trong phòng khách có tivi, bàn và cốc.

我很高兴,欢迎你们来我的

hěngāoxìnghuānyíngmenláidejiā

Tôi rất vui, chào các bạn đến nhà tôi!

Từ khoá