HSK 1 Đọc hiểu

Đồ ăn của Mike

5câu6từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,迈克。

hǎomài

Xin chào, Mike.

jīntiānchīshénme

Hôm nay ăn cái gì?

yàochīfàn

Tôi muốn ăn cơm.

我不

yàochá

Tôi không muốn uống trà.

好的,再见。

hǎodezàijiàn

Được rồi, tạm biệt.

Từ khoá