HSK 1 Đọc hiểu

Gia đình tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

您好!我人。

nínhǎojiāyǒukǒurén

Kính chào! Gia đình tôi có bốn người.

这是我的

zhèshìdema

Đây là mẹ tôi.

那是我的

shìdedi

Đó là em trai tôi.

我还一个

háiyǒuér

Tôi còn có một con gái.

我们一人都很

menjiāréndōuhěnhuan

Gia đình chúng tôi ai cũng rất thích.

Từ khoá