Tiếng Trung phổ thông có 4 thanh điệu (cộng thanh nhẹ). Cùng một âm "ma" mà khác thanh là khác nghĩa hoàn toàn: 妈 (mā - mẹ), 麻 (má - cây gai), 马 (mǎ - ngựa), 骂 (mà - mắng).
Hình dung 4 thanh
- Thanh 1 (ā): cao và bằng, như hát một nốt kéo dài.
- Thanh 2 (á): đi lên, như khi bạn hỏi "Hả?".
- Thanh 3 (ǎ): xuống rồi lên, như khi ngạc nhiên "Ồ...".
- Thanh 4 (à): đổ xuống dứt khoát, như ra lệnh "Đi!".
Mẹo luyện
Đừng học thanh điệu bằng mắt — hãy nghe và nhại lại thật nhiều. Thu âm giọng mình rồi so với mẫu. Khi luyện nói, phóng đại thanh điệu lúc đầu, sau đó sẽ tự nhiên dần.
Biến điệu cần nhớ
Hai thanh 3 đi liền nhau thì thanh 3 đầu đọc thành thanh 2: 你好 đọc là "ní hǎo" chứ không phải "nǐ hǎo". Đây là quy tắc bạn sẽ quen rất nhanh khi nghe nhiều.
HanziBee Team
Biên soạn bởi đội ngũ HanziBee — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.